nguyên nhân học
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngành khoa học nghiên cứu về nguyên nhân, đặc biệt là nguyên nhân của bệnh tật: "Nguyên nhân học" là một bộ môn khoa học chuyên điều tra, tìm hiểu và lý giải các nguyên nhân dẫn đến một hiện tượng, sự kiện, hoặc trạng thái, được áp dụng phổ biến nhất trong y học để nghiên cứu nguồn gốc của các loại bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nguyên nhân học của bệnh sốt rét đã được xác định là do ký sinh trùng Plasmodium. (Việc nghiên cứu nguyên nhân của bệnh sốt rét đã xác định được tác nhân gây bệnh.)
- Các nhà nghiên cứu đang tập trung vào nguyên nhân học của các rối loạn tự miễn. (Các nhà khoa học đang chú trọng tìm hiểu nguồn gốc gây ra các bệnh tự miễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh học thuật, "nguyên nhân học" thường được dùng để chỉ một phương pháp luận hoặc một góc tiếp cận trong nghiên cứu khoa học, nhấn mạnh vào việc truy tìm nguồn cơn.
- Bài báo này phân tích vấn đề dưới góc độ nguyên nhân học. (Bài báo này xem xét vấn đề bằng cách tập trung tìm hiểu các nguyên nhân sâu xa.)
Biến thể và từ gần giống
Nguyên nhân (danh từ): lý do, căn nguyên dẫn đến một sự việc.
- Nguyên nhân vụ tai nạn vẫn đang được điều tra. (Lý do của vụ tai nạn vẫn đang được làm rõ.)
Bệnh nguyên học (danh từ): từ đồng nghĩa chuyên ngành y học của "nguyên nhân học", chỉ việc nghiên cứu nguyên nhân gây bệnh.
- Bệnh nguyên học là một phần quan trọng của dịch tễ học. (Nghiên cứu căn nguyên bệnh là một bộ phận quan trọng của khoa học dịch tễ.)
Từ đồng nghĩa
- Căn nguyên học: (từ chuyên môn) khoa học nghiên cứu về nguồn gốc, căn nguyên.
- Bệnh nguyên học: (chuyên ngành y) khoa học nghiên cứu nguyên nhân gây bệnh.
Từ trái nghĩa
- Hệ quả học: (ít dùng) ngành nghiên cứu về các kết quả, hậu quả.
- Biểu hiện học: (ít dùng) ngành nghiên cứu về các triệu chứng, biểu hiện bề ngoài.